黨見

đảng kiến

Hán Việt: đảng kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (kiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黨派門戶之見。

Eng

  • Cihui 黨見 dǎngjiàn n. sentiments/views of a party/clique/etc. M:¹zhǒng