黨議 dǎng yì · đảng nghị Hán Việt: đảng nghị · Pinyin: dǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 議 (nghị)Pinyindǎng yìHán Việtđảng nghịCấu tạo黨 + 議 · đảng + nghị nghĩa thành phần: đảng + nghị