黮黮 dǎn dǎn · thảm thảm Hán Việt: thảm thảm · Pinyin: dǎn dǎn Tổng quan Cấu tạo: 黮 (thảm) + 黮 (thảm)Pinyindǎn dǎnHán Việtthảm thảmCấu tạo黮 + 黮 · thảm + thảm nghĩa thành phần: thảm + thảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑貌; 犹昏昏↓涂不明。Tân Hoa Tự Điển 1.黑貌。 2.犹昏昏↓涂不明。