黾益 miǎn yì · mãnh ích Hán Việt: mãnh ích · Pinyin: miǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 黾 (mãnh) + 益 (ích)Pinyinmiǎn yìHán Việtmãnh íchCấu tạo黾 + 益 · mãnh + ích nghĩa thành phần: mãnh + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 增益。Tân Hoa Tự Điển 1.增益。