黽窟 mǐn kū · mãnh quật Hán Việt: mãnh quật · Pinyin: mǐn kū Tổng quan Cấu tạo: 黽 (mãnh) + 窟 (quật)Pinyinmǐn kūHán Việtmãnh quậtCấu tạo黽 + 窟 · mãnh + quật nghĩa thành phần: mãnh + quật