黾纩 miǎn kuàng · mãnh khoáng Hán Việt: mãnh khoáng · Pinyin: miǎn kuàng Tổng quan Cấu tạo: 黾 (mãnh) + 纩 (khoáng)Pinyinmiǎn kuàngHán Việtmãnh khoángCấu tạo黾 + 纩 · mãnh + khoáng nghĩa thành phần: mãnh + khoáng