黿羹 yuán gēng · ngoan canh Hán Việt: ngoan canh · Pinyin: yuán gēng Tổng quan Cấu tạo: 黿 (ngoan) + 羹 (canh)Pinyinyuán gēngHán Việtngoan canhCấu tạo黿 + 羹 · ngoan + canh nghĩa thành phần: ngoan + canh