黿魚
ngoan ngư
Hán Việt: ngoan ngư · Pinyin: yuán yú
Tổng quan
rùa mai mềm | còn gọi là 鱉|鳖 ba ba。鱉。也作元魚。
Nghĩa
Việt
- Cihui rùa mai mềm | còn gọi là 鱉|鳖 ba ba。鱉。也作元魚。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鱉的別名。參見「鱉」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爬行动物,外形像龟,吻短,背甲暗绿色,近圆形,长有许多小疙瘩。生活在水中。也作元鱼。也叫癞头鼋。
Eng
- CC-CEDICT soft-shelled turtle|also termed 鱉|鳖[bie1]
- Cihui soft-shelled turtle; also termed 鱉|鳖