黿鱔 yuán shàn · ngoan thiện Hán Việt: ngoan thiện · Pinyin: yuán shàn Tổng quan Cấu tạo: 黿 (ngoan) + 鱔 (thiện)Pinyinyuán shànHán Việtngoan thiệnCấu tạo黿 + 鱔 · ngoan + thiện nghĩa thành phần: ngoan + thiện