黿鼎 yuán dǐng · ngoan đỉnh Hán Việt: ngoan đỉnh · Pinyin: yuán dǐng Tổng quan Cấu tạo: 黿 (ngoan) + 鼎 (đỉnh)Pinyinyuán dǐngHán Việtngoan đỉnhCấu tạo黿 + 鼎 · ngoan + đỉnh nghĩa thành phần: ngoan + đỉnh