鼇阙 ngao khuyết Hán Việt: ngao khuyết Tổng quan Cấu tạo: 鼇 (ngao) + 阙 (khuyết)Hán Việtngao khuyếtCấu tạo鼇 + 阙 · ngao + khuyết nghĩa thành phần: ngao + khuyết