鼉更

tuó gèng đà canh

Hán Việt: đà canh · Pinyin: tuó gèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (canh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼉善夜鳴,聲似擊鼓,相傳其次數和更鼓相應,故稱為「鼉更」。宋.韓駒〈次韻王給事觀殿試唱名〉詩:「我老倦隨宮漏水,江南江北聽鼉更。」

Eng

  • Cihui 鼉更 uógēng v. beat the watches (with drums)