鼉磯 tuó jī · đà ki Hán Việt: đà ki · Pinyin: tuó jī Tổng quan Cấu tạo: 鼉 (đà) + 磯 (ki)Pinyintuó jīHán Việtđà kiCấu tạo鼉 + 磯 · đà + ki nghĩa thành phần: đà + ki