鼉風魚 tuó fēng yú · đà phong ngư Hán Việt: đà phong ngư · Pinyin: tuó fēng yú Tổng quan Cấu tạo: 鼉 (đà) + 風 (phong) + 魚 (ngư)Pinyintuó fēng yúHán Việtđà phong ngưCấu tạo鼉 + 風 + 魚 · đà + phong + ngư nghĩa thành phần: đà + phong + ngư