鼉鳴 tuó míng · đà minh Hán Việt: đà minh · Pinyin: tuó míng Tổng quan Cấu tạo: 鼉 (đà) + 鳴 (minh)Pinyintuó míngHán Việtđà minhCấu tạo鼉 + 鳴 · đà + minh nghĩa thành phần: đà + minh