鼊屿 bì yǔ Pinyin: bì yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.海岛名。狐動斓氖〕啤 Cấu tạo: 鼊 + 嶼 (tự)Pinyinbì yǔCấu tạo鼊 + 嶼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.海岛名。狐動斓氖〕啤 Từ liên quan Gần nghĩa嶼1. · 嶼2. · 鼊龜