黿壑 yuán hè · ngoan hác Hán Việt: ngoan hác · Pinyin: yuán hè Tổng quan Cấu tạo: 黿 (ngoan) + 壑 (hác)Pinyinyuán hèHán Việtngoan hácCấu tạo黿 + 壑 · ngoan + hác nghĩa thành phần: ngoan + hác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼋所居的穴。指大海深处。Tân Hoa Tự Điển 1.鼋所居的穴。指大海深处。