黿頭 yuán tóu · ngoan đầu Hán Việt: ngoan đầu · Pinyin: yuán tóu Tổng quan Cấu tạo: 黿 (ngoan) + 頭 (đầu)Pinyinyuán tóuHán Việtngoan đầuCấu tạo黿 + 頭 · ngoan + đầu nghĩa thành phần: ngoan + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鼋头渚"。