鼉吼 tuó hǒu · đà hống Hán Việt: đà hống · Pinyin: tuó hǒu Tổng quan Cấu tạo: 鼉 (đà) + 吼 (hống)Pinyintuó hǒuHán Việtđà hốngCấu tạo鼉 + 吼 · đà + hống nghĩa thành phần: đà + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼍吼叫。Tân Hoa Tự Điển 1.鼍吼叫。