鼉更

tuó gèng đà canh

Hán Việt: đà canh · Pinyin: tuó gèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指更鼓声。因鼍夜鸣与更鼓相应,故名。亦指战鼓声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指更鼓声。因鼍夜鸣与更鼓相应,故名。亦指战鼓声。

Eng

  • Cihui 鼉更 uógēng v. beat the watches (with drums)