鼉鼓
đà cổ
Hán Việt: đà cổ · Pinyin: tuó gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鼍鼓"; 用鼍皮蒙的鼓。其声亦如鼍鸣; 鼍鸣声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼍鼓"。 2.用鼍皮蒙的鼓。其声亦如鼍鸣。 3.鼍鸣声。
Eng
- Cihui 鼉鼓 uógǔ n. lizard-skin drums ◆v.o. beat the watches with drums