鼎社 dǐng shè · đỉnh xã Hán Việt: đỉnh xã · Pinyin: dǐng shè Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 社 (xã)Pinyindǐng shèHán Việtđỉnh xãCấu tạo鼎 + 社 · đỉnh + xã nghĩa thành phần: đỉnh + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轮流设乐集妓,谓之鼎社。Tân Hoa Tự Điển 1.轮流设乐集妓,谓之鼎社。