鼎鉉 dǐng xuàn · đỉnh huyễn Hán Việt: đỉnh huyễn · Pinyin: dǐng xuàn Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 鉉 (huyễn)Pinyindǐng xuànHán Việtđỉnh huyễnCấu tạo鼎 + 鉉 · đỉnh + huyễn nghĩa thành phần: đỉnh + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举鼎之具。亦借指鼎; 指宰相。Tân Hoa Tự Điển 1.举鼎之具。亦借指鼎。 2.指宰相。