鼎鼎
đỉnh đỉnh
Hán Việt: đỉnh đỉnh · Pinyin: dǐng dǐng
Tổng quan
to lớn | rất quan trọng lớn; to; lẫy lừng。盛大。 鼎鼎大名 tiếng tăm lừng lẫy
Nghĩa
Việt
- Cihui to lớn | rất quan trọng lớn; to; lẫy lừng。盛大。 鼎鼎大名 tiếng tăm lừng lẫy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盛大的樣子。如:「他是醫學界鼎鼎有名的外科醫生。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛大~大名。
Eng
- CC-CEDICT great|very important
- Cihui great; very important