鼓聲
cổ thanh
Hán Việt: cổ thanh · Pinyin: gǔ shēng
Tổng quan
tiếng trống | nhịp trống
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng trống | nhịp trống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擊鼓的聲音。《紅樓夢》第五四回:「恰恰至賈母手中,鼓聲忽住。」
Eng
- CC-CEDICT sound of a drum|drumbeat
- Cihui sound of a drum; drumbeat