鼓牀
cổ sàng
Hán Việt: cổ sàng · Pinyin: gǔ chuáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鼓架。北周.庾信〈和趙王看伎〉詩:「細縷纏鍾格,圓花釘鼓床。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有围栏的鼓座。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有围栏的鼓座。
Hán Việt: cổ sàng · Pinyin: gǔ chuáng