鼓牀 gǔ chuáng · cổ sàng Hán Việt: cổ sàng · Pinyin: gǔ chuáng Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 牀 (sàng)Pinyingǔ chuángHán Việtcổ sàngCấu tạo鼓 + 牀 · cổ + sàng nghĩa thành phần: cổ + sàng