鼓众 cổ chúng Hán Việt: cổ chúng Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 众 (chúng)Hán Việtcổ chúngCấu tạo鼓 + 众 · cổ + chúng nghĩa thành phần: cổ + chúng