鼓跗 gǔ fū · cổ phụ Hán Việt: cổ phụ · Pinyin: gǔ fū Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 跗 (phụ)Pinyingǔ fūHán Việtcổ phụCấu tạo鼓 + 跗 · cổ + phụ nghĩa thành phần: cổ + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓架的四足。借指鼓架。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓架的四足。借指鼓架。