鼓車 gǔ chē · cổ xa Hán Việt: cổ xa · Pinyin: gǔ chē Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 車 (xa)Pinyingǔ chēHán Việtcổ xaCấu tạo鼓 + 車 · cổ + xa nghĩa thành phần: cổ + xa