鼓輪 gǔ lún · cổ luân Hán Việt: cổ luân · Pinyin: gǔ lún Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 輪 (luân)Pinyingǔ lúnHán Việtcổ luânCấu tạo鼓 + 輪 · cổ + luân nghĩa thành phần: cổ + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转动圆轮; 指开动车船。Tân Hoa Tự Điển 1.转动圆轮。 2.指开动车船。