鼓𫖔

gǔ bài cổ bị

Hán Việt: cổ bị · Pinyin: gǔ bài

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + 𫖔 (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鼓鞴"; 鼓动皮风囊; 皮的鼓风囊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼓鞴"。 2.鼓动皮风囊。 3.皮的鼓风囊。