鼓鼓

gǔ gǔ cổ cổ

Hán Việt: cổ cổ · Pinyin: gǔ gǔ

Tổng quan

phồng lên | đầy ắp

Cấu tạo: (cổ) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phồng lên | đầy ắp