鼓𫖔 gǔ bài · cổ bị Hán Việt: cổ bị · Pinyin: gǔ bài Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 𫖔 (bị)Pinyingǔ bàiHán Việtcổ bịCấu tạo鼓 + 𫖔 · cổ + bị nghĩa thành phần: cổ + bị