鼕鼕 dōng dōng · đông đông Hán Việt: đông đông · Pinyin: dōng dōng Tổng quan tùng tùng Cấu tạo: 鼕 (đông) + 鼕 (đông)Pinyindōng dōngHán Việtđông đôngCấu tạo鼕 + 鼕 · đông + đông nghĩa thành phần: đông + đông Nghĩa ViệtCihui tùng tùngCihui tùng tùng (tiếng trống liên tục)。一種快速而有節奏的擊鼓聲。