鼗牢 táo láo · đào lao Hán Việt: đào lao · Pinyin: táo láo Tổng quan Cấu tạo: 鼗 (đào) + 牢 (lao)Pinyintáo láoHán Việtđào laoCấu tạo鼗 + 牢 · đào + lao nghĩa thành phần: đào + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓名。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓名。