鼗耳 táo ěr · đào nhĩ Hán Việt: đào nhĩ · Pinyin: táo ěr Tổng quan Cấu tạo: 鼗 (đào) + 耳 (nhĩ)Pinyintáo ěrHán Việtđào nhĩCấu tạo鼗 + 耳 · đào + nhĩ nghĩa thành phần: đào + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼗鼓的旁耳。鼗如鼓而小,有两耳。持其柄而摇之,则两耳还自击。Tân Hoa Tự Điển 1.鼗鼓的旁耳。鼗如鼓而小,有两耳。持其柄而摇之,则两耳还自击。