鼗鐸 táo duó · đào đạc Hán Việt: đào đạc · Pinyin: táo duó Tổng quan Cấu tạo: 鼗 (đào) + 鐸 (đạc)Pinyintáo duóHán Việtđào đạcCấu tạo鼗 + 鐸 · đào + đạc nghĩa thành phần: đào + đạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼗鼓和木铎。古代察贤和征询民意时用。Tân Hoa Tự Điển 1.鼗鼓和木铎。古代察贤和征询民意时用。