鼗音 táo yīn · đào âm Hán Việt: đào âm · Pinyin: táo yīn Tổng quan Cấu tạo: 鼗 (đào) + 音 (âm)Pinyintáo yīnHán Việtđào âmCấu tạo鼗 + 音 · đào + âm nghĩa thành phần: đào + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼗鼓之声。古代阵法作战中用以整行伍。Tân Hoa Tự Điển 1.鼗鼓之声。古代阵法作战中用以整行伍。