鼠黨

shǔ dǎng thử đảng

Hán Việt: thử đảng · Pinyin: shǔ dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼠类,鼠群。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼠类,鼠群。