鼠膠

shǔ jiāo thử giao

Hán Việt: thử giao · Pinyin: shǔ jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用鼠皮熬成的胶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用鼠皮熬成的胶。