鼴腹 yǎn fù · yển phúc Hán Việt: yển phúc · Pinyin: yǎn fù Tổng quan Cấu tạo: 鼴 (yển) + 腹 (phúc)Pinyinyǎn fùHán Việtyển phúcCấu tạo鼴 + 腹 · yển + phúc nghĩa thành phần: yển + phúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻器量狹窄或要求不高。唐.韋莊〈又元集序〉:「自慚乎鼴腹易盈,非嗜其熊蹯獨美。」