鼸车 Tổng quan ột tên chỉ cái chân răng. khiểm xa khiểm xa ☆Một tên chỉ cái chân răng. Cấu tạo: 鼸 + 车 (xa)Cấu tạo鼸 + 车 Nghĩa ViệtCihui ột tên chỉ cái chân răng. khiểm xa khiểm xa ☆Một tên chỉ cái chân răng.