鼻皶

bí zhā

Pinyin: bí zhā

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鼻皻"; 鼻尖发暗红色疱点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼻皻"。 2.鼻尖发暗红色疱点。