鼻目 bí mù · tị mục Hán Việt: tị mục · Pinyin: bí mù Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 目 (mục)Pinyinbí mùHán Việttị mụcCấu tạo鼻 + 目 · tị + mục nghĩa thành phần: tị + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼻子和眼睛。比喻紧密联系的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.鼻子和眼睛。比喻紧密联系的事物。