鼻窪 bí wā · tị oa Hán Việt: tị oa · Pinyin: bí wā Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 窪 (oa)Pinyinbí wāHán Việttị oaCấu tạo鼻 + 窪 · tị + oa nghĩa thành phần: tị + oa Nghĩa EngCihui 鼻窪 íwā* n. shaded areas under the nostrils