鼻识 tị thức Hán Việt: tị thức Tổng quan tị thức (術語)六識之一。了別鼻根所生香境之心識也。☸ Cấu tạo: 鼻 (tị) + 识 (thức)Hán Việttị thứcCấu tạo鼻 + 识 · tị + thức nghĩa thành phần: tị + thức Nghĩa ViệtCihui tị thức (術語)六識之一。了別鼻根所生香境之心識也。☸