鼻輪 tị luân Hán Việt: tị luân Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 輪 (luân)Hán Việttị luânCấu tạo鼻 + 輪 · tị + luân nghĩa thành phần: tị + luân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飛機靠近機頭的輪子。如:「這架飛機降落時,鼻輪起落架不能放下,非常危險。」jaJMdict nose ring