鼻鏡 tị kính Hán Việt: tị kính Tổng quan kính soi mũi Cấu tạo: 鼻 (tị) + 鏡 (kính)Hán Việttị kínhCấu tạo鼻 + 鏡 · tị + kính nghĩa thành phần: tị + kính Nghĩa ViệtCihui kính soi mũi。用於檢查鼻腔的器械。Cihui kính soi mũiEngCihui 鼻鏡 íjìng n. <med.> rhinoscopejaJMdict nasal speculum