鼻風 bí fēng · tị phong Hán Việt: tị phong · Pinyin: bí fēng Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 風 (phong)Pinyinbí fēngHán Việttị phongCấu tạo鼻 + 風 · tị + phong nghĩa thành phần: tị + phong Nghĩa jaJMdict head cold|snorting (esp. of a horse, cow, etc.)|heavy nasal breathing